lang sói
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dã man, tàn bạo như loài sói: "lang sói" mô tả bản tính hoặc hành vi hung ác, độc ác, không có lòng nhân từ, giống như loài sói hoang dã.
- Thú tính, mất hết tính người: Dùng để chỉ những hành vi hoặc con người có bản năng tàn nhẫn, không có đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta có một bản chất lang sói, sẵn sàng hãm hại người khác để đạt lợi ích. (Hắn ta có bản tính tàn ác, không từ thủ đoạn.)
- Những hành động lang sói của bọn cướp khiến cả làng khiếp sợ. (Các hành vi dã man của bọn cướp gây nỗi sợ hãi cho dân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lang sói" trong văn học: Thường dùng để phê phán hoặc miêu tả nhân vật phản diện có tính cách tàn bạo.
- Trong truyện cổ tích, con sói thường tượng trưng cho thế lực lang sói. (Con sói là biểu tượng của sự tàn ác trong truyện dân gian.)
"bản chất lang sói": Chỉ bản tính cố hữu của một người hay sự vật mang tính hung dữ.
- Bản chất lang sói của chế độ cũ đã bị lật tẩy. (Tính chất tàn bạo của chế độ cũ đã được phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
Lang (tính từ): dã man, tàn ác (thường dùng trong từ ghép).
- Lang tâm (lòng dạ độc ác).
Sói (danh từ): loài thú hoang dã, hung dữ.
- Sói thường săn mồi theo bầy. (Sói có tập tính săn mồi tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Dã man: tàn bạo, không có văn minh.
- Tàn ác: độc ác, không có lòng thương xót.
- Hung bạo: hung dữ, bạo lực.
Thành ngữ liên quan
- Lang sói đội lốt người: Kẻ có bản tính dã man nhưng giả dạng hiền lành.
- Kẻ buôn người ấy là lang sói đội lốt người. (Kẻ đó có bản chất tàn ác nhưng che giấu dưới vẻ ngoài lương thiện.)